拼
户外广告
HSK5n 0 · Lv.1
hùwàiguǎnggào
quảng cáo ngoài trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- quảng cáo ngoài trời
等级
义项 ①n≈HSK5
quảng cáo ngoài trời
quảng cáo ngoài trời
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quảng cáo ngoài trời
quảng cáo ngoài trời
quảng cáo ngoài trời