拼
所作所为
HSK7-9 0 · Lv.1
suǒzuò-suǒwéi
hành vi; cách xử sự; cách ứng xử
漢越 sở tác sở vi
字解构
Phân tích chữ所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi为wèi多音HSK1để, vì (mục đích)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分