WinHSK

所作所为

HSK7-9
0 · Lv.1
suǒzuò-suǒwéi

hành vi; cách xử sự; cách ứng xử

漢越 sở tác sở vi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 个人的所有行动和行为
义项 idiomsHSK7-9

hành vi; cách xử sự; cách ứng xử

个人的所有行动和行为

免费例句

他要为自己的所作所为负责。

Tā yào wèi zìjǐ de suǒzuòsuǒwéi fùzé.

HSK6

Anh ta phải chịu trách nhiệm cho những việc mình đã làm.

He must be responsible for his own actions.

你的所作所为让我很担心。

Nǐ de suǒzuò suǒwéi ràng wǒ hěn dānxīn.

HSK6

Cách xử sự của cậu khiến tôi rất lo lắng.

Your actions make me very worried.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan