WinHSK

手到擒来

HSK1idioms
0 · Lv.1
shǒudàoqínlái

Nắm bắt dễ dàng, thuận lợi

just stretch out your hand and you'll get what you want; be a snap/walkover

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很容易得到
义项 idiomsHSK1

Nắm bắt dễ dàng, thuận lợi

很容易得到

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan