WinHSK

手持镜子

HSK4n
0 · Lv.1
shǒuchíjìngzi

gương cầm tay (gương trang điểm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gương cầm tay (gương trang điểm)
义项 nHSK4

gương cầm tay (gương trang điểm)

gương cầm tay (gương trang điểm)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan