拼
手机零件
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒujīlíngjiàn
linh kiện điện thoại; Phụ kiện điện thoại
漢越
字解构
Phân tích chữ手shǒuHSK1tay机jīHSK1máy, máy móc零língHSK1số không, vụn vặt, lẻ tẻ, số lẻ件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分