拼
扎扎实实
HSK6v 0 · Lv.1
zhāzhāshishí
chắc chắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- firm
- practical; real
- reliable
- solid
等级
义项 ①v≈HSK6
chắc chắn
firm
义项 ②v≈HSK6
thực tế
practical; real
义项 ③v≈HSK6
đáng tin cậy
reliable
义项 ④v≈HSK6
chất rắn
solid
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分