拼
打包铁皮
HSK5n 0 · Lv.1
dǎbāotiěpí
Đai sắt; Đóng gói thiếc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于描述将铁皮材料进行包装或整理的过程。
等级
义项 ①n≈HSK5
Đai sắt; Đóng gói thiếc
用于描述将铁皮材料进行包装或整理的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đai sắt; Đóng gói thiếc
Đai sắt; Đóng gói thiếc
用于描述将铁皮材料进行包装或整理的过程。