拼
打打闹闹
HSK4Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
dǎdǎnàonào
đùa giỡn
have boisterous fun; horseplay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đùa giỡn
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK4
đùa giỡn
đùa giỡn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分