WinHSK

打破记录

HSK5
0 · Lv.1

phá kỷ lục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. phá kỷ lục
义项 HSK5

phá kỷ lục

phá kỷ lục

免费例句

她试图打破纪录。

Tā shìtú dǎpò jìlù.

HSK4

Cô ấy định phá kỷ lục.

She is trying to break the record.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan