拼
打鼓敲锣
HSK4v 0 · Lv.1
dǎgǔqiāoluó
đánh trống khua mõ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đánh trống khua mõ
等级
义项 ①v≈HSK4
đánh trống khua mõ
đánh trống khua mõ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đánh trống khua mõ
đánh trống khua mõ
đánh trống khua mõ