拼
扩张路径
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuòzhānglùjìng
Expansion path; Đường Mở Rộng đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Expansion path; Đường Mở Rộng đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Expansion path; Đường Mở Rộng đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Expansion path; Đường Mở Rộng đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分