WinHSK

批发市场

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìchǎng

chợ buôn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chợ buôn
义项 nHSK7-9

chợ buôn

chợ buôn

免费例句

农贸批发市场整天人声嘈杂。

Nóngmào pīfā shìchǎng zhěngtiān rénshēng cáozá.

HSK5

Chợ đầu mối nông sản cả ngày tấp nập ồn ào.

The agricultural wholesale market is noisy all day long.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan