拼
技术故障
HSK6n 0 · Lv.1
jìshùgùzhàng
sự cố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- malfunction
- technical breakdown
等级
义项 ①n≈HSK6
sự cố
malfunction
义项 ②n≈HSK6
sự cố kỹ thuật
technical breakdown
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sự cố
sự cố
malfunction
sự cố kỹ thuật
technical breakdown