WinHSK

投资风险

HSK6n
0 · Lv.1
tóufēngxiǎn

rủi ro đầu tư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 投资过程中可能面临的风险。
义项 nHSK6

rủi ro đầu tư

投资过程中可能面临的风险。

免费例句

行情稳定,投资风险低。

Hángqíng wěndìng, tóuzī fēngxiǎn dī.

HSK4

Thị trường ổn định, rủi ro đầu tư thấp.

The market is stable, so investment risk is low.

本钱不足,投资风险很大。

Běn qián bù zú, tóu zī fēng xiǎn hěn dà.

HSK5

Vốn liếng không đủ, rủi ro đầu tư rất lớn.

With insufficient capital, the investment risk is very high.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan