WinHSK

折旧会计

HSK6phrase
0 · Lv.1
zhéjiùkuài

kế toán khấu hao tài sản cố định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. kế toán khấu hao tài sản cố định
义项 phraseHSK6

kế toán khấu hao tài sản cố định

kế toán khấu hao tài sản cố định

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan