拼
折衷主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhézhōngzhǔyì
chủ nghĩa điều hoà; chủ nghĩa chiết trung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种形而上学思想方法,把各种不同的思想、观点和理论无原则地、机械地拼凑在一起
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ nghĩa điều hoà; chủ nghĩa chiết trung
一种形而上学思想方法,把各种不同的思想、观点和理论无原则地、机械地拼凑在一起
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分