拼
拉丁文字
HSK7-9n 0 · Lv.1
lādīngwénzì
chữ cái latin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- latin letters
- the alphabet
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chữ cái latin
latin letters
义项 ②n≈HSK7-9
bảng chữ cái
the alphabet
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chữ cái latin
chữ cái latin
latin letters
bảng chữ cái
the alphabet