WinHSK

招财进宝

HSK6idioms
0 · Lv.1
zhāocáijìnbǎo

chiêu tài tiến bảo; tài lộc dồi dào (mang tài lộc và của cải vào nhà)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 招引进财气、财宝。
义项 idiomsHSK6

chiêu tài tiến bảo; tài lộc dồi dào (mang tài lộc và của cải vào nhà)

招引进财气、财宝。

免费例句

生意兴隆,招财进宝。

Shēngyì xīnglóng, zhāocái jìnbǎo.

HSK7-9

Làm ăn phát đạt, tài lộc dồi dào.

May your business prosper and bring in wealth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan