拼
拦路抢劫
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lánlùqiǎngjié
chặn đường cướp bóc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chặn đường cướp bóc
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
chặn đường cướp bóc
chặn đường cướp bóc
免费例句
每次赌输了就拦路抢劫,抢到钱回去再赌。
Měi cì dǔ shū le jiù lán lù qiǎng jié, qiǎng dào qián huí qù zài dǔ.
≈HSK5
Mỗi lần thua bạc là lại chặn đường cướp bóc, có tiền rồi là lại lao vào đánh bạc.
Every time he lost at gambling, he would commit highway robbery, then go back to gamble with the money.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分