拼
拳头产品
HSK7-9n 0 · Lv.1
quántouchǎnpǐn
sản phẩm đứng đầu; sản phẩm hàng đầu; sản phẩm chủ lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某一组织推出的一件或多件具有强劲市场竞争力和的主要产品
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sản phẩm đứng đầu; sản phẩm hàng đầu; sản phẩm chủ lực
某一组织推出的一件或多件具有强劲市场竞争力和的主要产品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分