WinHSK

拼图玩具

HSK5n
0 · Lv.1
pīnwán

Đồ chơi ghép hình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拼接的玩具,通常为纸质或塑料制品。
义项 nHSK5

Đồ chơi ghép hình

拼接的玩具,通常为纸质或塑料制品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan