拼
拿来主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
náláizhǔyì
Chủ nghĩa tiếp nhận (những gì có sẵn)
borrowism; mechanical borrowing—take it and use it
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 借用或利用别人的东西
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Chủ nghĩa tiếp nhận (những gì có sẵn)
借用或利用别人的东西
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分