WinHSK

持枪抢劫

HSK7-9v
0 · Lv.1
chíqiāngqiǎngjié

cướp có vũ khí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用枪进行抢劫行为。
义项 vHSK7-9

cướp có vũ khí

用枪进行抢劫行为。

免费例句

有人持枪抢劫。

Yǒu rén chí qiāng qiǎng jié.

HSK5

Có một vụ cướp có vũ trang.

Someone is committing an armed robbery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan