WinHSK

接风洗尘

HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
jiēfēngchén

đón tiếp khách từ xa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đón tiếp khách từ xa
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK6

đón tiếp khách từ xa

đón tiếp khách từ xa

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan