WinHSK

控股公司

HSK6n
0 · Lv.1
kònggōng

công ty cổ phần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拥有其他公司股份的公司,主要用于控制这些公司的运营。
义项 nHSK6

công ty cổ phần

拥有其他公司股份的公司,主要用于控制这些公司的运营。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan