WinHSK

揣在怀里

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuāizàihuái

cũng được viết 搋在 懷裡 | 搋在 怀里

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also written 搋在懷裡|搋在怀里
  2. to tuck into one's bosom
义项 nHSK7-9

cũng được viết 搋在 懷裡 | 搋在 怀里

also written 搋在懷裡|搋在怀里

义项 nHSK7-9

nhét vào ngực của một người

to tuck into one's bosom

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan