拼
援助交际
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuánzhùjiāojì
Giao tiếp hỗ trợ (thường ám chỉ hoạt động mại dâm ngầm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用援助的方式进行的社交活动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Giao tiếp hỗ trợ (thường ám chỉ hoạt động mại dâm ngầm)
用援助的方式进行的社交活动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分