拼
搜集材料
HSK6phrase 0 · Lv.1
sōujícáiliào
tiếp tục kiểm toán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tiếp tục kiểm toán
等级
义项 ①phrase≈HSK6
tiếp tục kiểm toán
tiếp tục kiểm toán
免费例句
他打算写一部小说,正在搜集材料。
Tā dǎsuàn xiě yī bù xiǎoshuō, zhèngzài sōují cáiliào.
≈HSK5
Anh ấy dự định viết một bộ tiểu thuyết, hiện đang thu thập tư liệu.
He plans to write a novel and is currently gathering materials.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分