拼
携手应对
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiéshǒuyìngduì
cùng đối phó với
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cùng đối phó với
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cùng đối phó với
cùng đối phó với
免费例句
携手应对国际金融危机,共克时艰。
Xié shǒu yìng duì guó jì jīn róng wēi jī, gòng kè shí jiān.
≈HSK6
Chung tay đối phó với khủng hoảng tài chính quốc tế và cùng nhau khắc phục, vượt qua khó khăn.
Join hands to tackle the international financial crisis and overcome difficulties together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分