拼
摇尾乞怜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yáowěiqǐlián
chó vẩy đuôi mừng chủ; nịnh hót lấy lòng
wag the tail ingratiatingly—fawn (on sb) obsequiously; grovel before sb for a favour
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狗对主人的姿态,形容用谄媚姿态求取别人的欢心
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
chó vẩy đuôi mừng chủ; nịnh hót lấy lòng
狗对主人的姿态,形容用谄媚姿态求取别人的欢心
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分