拼
摇摇摆摆
HSK6idioms 0 · Lv.1
yáoyáobǎibǎi
sửng sốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- staggering
- swaggering
- waddling
- lất khất
- 向相反的方向来回地移动或变动
等级
义项 ①idioms≈HSK6
sửng sốt
staggering
义项 ②idioms≈HSK6
huênh hoang
swaggering
义项 ③idioms≈HSK6
lạch bạch
waddling
义项 ④idioms≈HSK6
lất khất
lất khất
义项 ⑤idioms≈HSK6
nủng nưởng; núng niếng
向相反的方向来回地移动或变动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分