WinHSK

摇曳多姿

HSK5idioms
0 · Lv.1
yáoduō

di chuyển thanh lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. moving elegantly
  2. swaying gently
义项 idiomsHSK5

di chuyển thanh lịch

moving elegantly

义项 idiomsHSK5

lắc lư nhẹ nhàng

swaying gently

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan