WinHSK

摧枯拉朽

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
cuīxiǔ

dễ ợt; dễ như bỡn; dễ như trở bàn tay; dễ như bẻ cành khô, như đẽo gỗ mục; bẻ cái cỏ khô, kéo cái cây mục (ví với việc đánh đổ thế lực thối nát rất dễ dàng)

with overwhelming force.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 枯指枯草,朽指烂了的木头,比喻腐朽势力很容易打垮
义项 idiomsHSK7-9

dễ ợt; dễ như bỡn; dễ như trở bàn tay; dễ như bẻ cành khô, như đẽo gỗ mục; bẻ cái cỏ khô, kéo cái cây mục (ví với việc đánh đổ thế lực thối nát rất dễ dàng)

枯指枯草,朽指烂了的木头,比喻腐朽势力很容易打垮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan