拼
摩天大楼
HSK6n 0 · Lv.1
mótiāndàlóu
tòa nhà cao tầng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高层建筑,通常指超过200米的建筑
等级
义项 ①n≈HSK6
tòa nhà cao tầng
高层建筑,通常指超过200米的建筑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tòa nhà cao tầng
tòa nhà cao tầng
高层建筑,通常指超过200米的建筑