WinHSK

支离破碎

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhīsuì

tan tành; vụn vặt; vụn nát; tan vỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容事物零散破碎,不成整体
义项 idiomsHSK7-9

tan tành; vụn vặt; vụn nát; tan vỡ

形容事物零散破碎,不成整体

免费例句

一切希望都支离破碎了。

Yīqiè xīwàng dōu zhī lí pò suì le.

HSK6

Mọi hy vọng đều tan vỡ.

All hopes were shattered.

他们的感情已经支离破碎了。

Tāmen de gǎnqíng yǐjīng zhīlí-pòsuì le.

HSK6

Tình cảm của họ đã tan vỡ.

Their relationship has fallen apart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan