拼
收入政策
HSK6n 0 · Lv.1
shōurùzhèngcè
chính sách thu nhập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 政府或组织制定的有关收入的政策。
等级
义项 ①n≈HSK6
chính sách thu nhập
政府或组织制定的有关收入的政策。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chính sách thu nhập
chính sách thu nhập
政府或组织制定的有关收入的政策。