拼
收拢人心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shōulǒngrénxīn
thu phục lòng người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 聚集人心,赢得支持
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
thu phục lòng người
聚集人心,赢得支持
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thu phục lòng người
thu phục lòng người
聚集人心,赢得支持