拼
收拾东西
HSK4 0 · Lv.1
shōushídōngxī
thu dọn đồ đạc; dọn dẹp đồ đạc; sắp xếp đồ vật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 整理物品,清理杂物。
等级
义项 ①≈HSK4
thu dọn đồ đạc; dọn dẹp đồ đạc; sắp xếp đồ vật
整理物品,清理杂物。
免费例句
她慌里慌张地收拾东西。
Tā huānglǐ-huāngzhāng de shōushi dōngxi.
≈HSK4
Cô ấy cuống quýt thu dọn đồ đạc.
She was frantically packing her things.
一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分