拼
改天换地
HSK5idioms 0 · Lv.1
gǎitiānhuàndì
thay trời đổi đất; thay đổi thế giới; cải cách lớn, thay đổi hẳn xã hội
transform heaven and earth—transform nature; change/transform the world; bring about drastic changes 改天换地 的革命精神 revolutionary impetus of changing the world
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分