拼
改良主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǎiliángzhǔyì
chủ nghĩa cải lương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 反对从根本上推翻不合理的社会制度,主张在原有社会制度的基础上加以改善的思想
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ nghĩa cải lương
反对从根本上推翻不合理的社会制度,主张在原有社会制度的基础上加以改善的思想
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分