WinHSK

政治面貌

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhèngzhìmiànmào

diện mạo chính trị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中文标准名称:政治面貌代码
义项 nHSK7-9

diện mạo chính trị

中文标准名称:政治面貌代码

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan