拼
故伎重演
HSK3idioms 0 · Lv.1
gùjìchóngyǎn
diễn lại trò cũ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时的一套伎俩重新施展出来
等级
义项 ①idioms≈HSK3
diễn lại trò cũ
旧时的一套伎俩重新施展出来
免费例句
当下次卷尾燕故伎重演时,没有一只狐獴离开原地。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
diễn lại trò cũ
diễn lại trò cũ
旧时的一套伎俩重新施展出来
当下次卷尾燕故伎重演时,没有一只狐獴离开原地。