拼
故障复位
HSK6n 0 · Lv.1
gùzhàngfùwèi
Reset lỗi; Khôi phục sự cố; Đặt lại sự cố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 故障复位是指在设备或系统发生故障后,通过特定的操作将其恢复到正常工作状态的过程。
等级
义项 ①n≈HSK6
Reset lỗi; Khôi phục sự cố; Đặt lại sự cố
故障复位是指在设备或系统发生故障后,通过特定的操作将其恢复到正常工作状态的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分