WinHSK

数不胜数

HSK5idioms
0 · Lv.1
shǔshèngshǔ

vô số; vô số kể; nhiều đếm không xuể; nhiều không kể xiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 数量很多,难以尽数
义项 idiomsHSK5

vô số; vô số kể; nhiều đếm không xuể; nhiều không kể xiết

数量很多,难以尽数

免费例句

星星多得数不胜数。

Xīng xīng duō de shǔ bù shèng shǔ.

HSK5

Sao nhiều không đếm xuể.

The stars are too numerous to count.

中国近几年的变化数不胜数。

Zhōngguó jìn jǐ nián de biànhuà shǔbùshèngshǔ.

HSK6

Trung Quốc đã trải qua vô số thay đổi trong những năm gần đây.

China has undergone countless changes in recent years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan