拼
数据传输
HSK6phrase 0 · Lv.1
shùjùchuánshū
truyền tải dữ liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 数据从一个地方传到另一个地方
等级
义项 ①phrase≈HSK6
truyền tải dữ liệu
数据从一个地方传到另一个地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
truyền tải dữ liệu
truyền tải dữ liệu
数据从一个地方传到另一个地方