WinHSK

数显卡尺

HSK5n
0 · Lv.1
shùxiǎnchǐ

thước đo phân tích lỗi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thước đo phân tích lỗi
义项 nHSK5

thước đo phân tích lỗi

thước đo phân tích lỗi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan