WinHSK

敲诈勒索

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qiāozhàsuǒ

đe dọa tống tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非法索取钱财或物品的行为
义项 idiomsHSK7-9

đe dọa tống tiền

非法索取钱财或物品的行为

免费例句

他因敲诈勒索的罪名被捕了。

Tā yīn qiāozhà lèsuǒ de zuìmíng bèi bǔ le.

HSK6

Anh ta bị bắt vì tội danh tống tiền.

He was arrested on charges of extortion.

他多次敲诈勒索商店老板。

Tā duōcì qiāozhà lèsuǒ shāngdiàn lǎobǎn.

HSK6

Anh ta nhiều lần tống tiền chủ cửa hàng.

He extorted money from the shop owner many times.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan