WinHSK

整机配套

HSK6n
0 · Lv.1
zhěngpèitào

máy đồng bộ (Thủy điện)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. máy đồng bộ (Thủy điện)
义项 nHSK6

máy đồng bộ (Thủy điện)

máy đồng bộ (Thủy điện)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan