拼
整齐划一
HSK5idioms 0 · Lv.1
zhěngqíhuàyī
ngay ngắn; đồng bộ; đồng đều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指有条有理,全都一样
等级
义项 ①idioms≈HSK5
ngay ngắn; đồng bộ; đồng đều
指有条有理,全都一样
免费例句
队伍步伐整齐划一。
Duìwǔ bùfá zhěngqí huà yī.
≈HSK6
Đội ngũ bước đi đều tăm tắp.
The team's steps are uniform and orderly.
军队行进整齐划一。
Jūnduì xíngjìn zhěngqí huàyī.
≈HSK6
Quân đội hành quân rất đồng đều và ngay ngắn.
The army marches in perfect unison.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分